NDBNDB sang VND:Chuyển đổi NDB (NDB) sang Việt Nam đồng (VND)

NDB/VND: 1 NDB ≈ ₫19.38 VND

Lần cập nhật mới nhất:

NDB Thị trường hôm nay

NDB đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NDB chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫19.38. Với nguồn cung lưu hành là 18,440,000 NDB, tổng vốn hóa thị trường của NDB tính bằng VND là ₫9,378,001,299,230.37. Trong 24h qua, giá của NDB tính bằng VND đã giảm ₫-0.0001686, biểu thị mức giảm -0.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NDB tính bằng VND là ₫18,665.72, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫7.86.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NDB sang VND

19.38-0.00087%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NDB sang VND là ₫19.38 VND, với sự thay đổi -0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NDB/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NDB/VND trong ngày qua.

Giao dịch NDB

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NDB/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, NDB/-- Spot is $ and --, and NDB/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi NDB sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi NDB sang VND

logo NDBSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1NDB
19.38VND
2NDB
38.77VND
3NDB
58.15VND
4NDB
77.54VND
5NDB
96.92VND
6NDB
116.31VND
7NDB
135.69VND
8NDB
155.08VND
9NDB
174.46VND
10NDB
193.85VND
100NDB
1,938.54VND
500NDB
9,692.73VND
1,000NDB
19,385.47VND
5,000NDB
96,927.35VND
10,000NDB
193,854.7VND

Bảng chuyển đổi VND sang NDB

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo NDB
1VND
0.05158NDB
2VND
0.1031NDB
3VND
0.1547NDB
4VND
0.2063NDB
5VND
0.2579NDB
6VND
0.3095NDB
7VND
0.361NDB
8VND
0.4126NDB
9VND
0.4642NDB
10VND
0.5158NDB
10,000VND
515.85NDB
50,000VND
2,579.25NDB
100,000VND
5,158.5NDB
500,000VND
25,792.51NDB
1,000,000VND
51,585.02NDB

Bảng chuyển đổi số tiền NDB sang VND và VND sang NDB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NDB sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VND sang NDB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NDB phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NDB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NDB = $0 USD, 1 NDB = €0 EUR, 1 NDB = ₹0.07 INR, 1 NDB = Rp12.18 IDR, 1 NDB = $0 CAD, 1 NDB = £0 GBP, 1 NDB = ฿0.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001127
logo BTCBTC
0.0000001754
logo ETHETH
0.000004286
logo XRPXRP
0.006734
logo USDTUSDT
0.01905
logo BNBBNB
0.00002217
logo SOLSOL
0.0000935
logo USDCUSDC
0.01906
logo SMARTSMART
3
logo STETHSTETH
0.000004301
logo DOGEDOGE
0.08755
logo TRXTRX
0.0558
logo ADAADA
0.02303
logo LINKLINK
0.0008044
logo WBTCWBTC
0.0000001757
logo USDEUSDE
0.01905

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi NDB (NDB) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng NDB của bạn

Nhập số lượng NDB của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NDB hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NDB.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NDB sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NDB sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NDB sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NDB sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi NDB sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide