ESAB$ESAB sang HKD:Chuyển đổi ESAB ($ESAB) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

$ESAB/HKD: 1 $ESAB ≈ $0.3499 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

ESAB Thị trường hôm nay

ESAB đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của $ESAB chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.3499. Với nguồn cung lưu hành là 0 $ESAB, tổng vốn hóa thị trường của $ESAB tính bằng HKD là $0. Trong 24h qua, giá của $ESAB tính bằng HKD đã giảm $-0.00014, biểu thị mức giảm -0.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của $ESAB tính bằng HKD là $22.52, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.1315.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1$ESAB sang HKD

$0.3499-0.04%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 $ESAB sang HKD là $0.3499 HKD, với sự thay đổi -0.04% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá $ESAB/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 $ESAB/HKD trong ngày qua.

Giao dịch ESAB

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of $ESAB/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, $ESAB/-- Spot is $ and --, and $ESAB/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi ESAB sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi $ESAB sang HKD

logo ESABSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1$ESAB
0.34HKD
2$ESAB
0.69HKD
3$ESAB
1.04HKD
4$ESAB
1.39HKD
5$ESAB
1.74HKD
6$ESAB
2.09HKD
7$ESAB
2.44HKD
8$ESAB
2.79HKD
9$ESAB
3.14HKD
10$ESAB
3.49HKD
1,000$ESAB
349.96HKD
5,000$ESAB
1,749.83HKD
10,000$ESAB
3,499.67HKD
50,000$ESAB
17,498.39HKD
100,000$ESAB
34,996.79HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang $ESAB

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo ESAB
1HKD
2.85$ESAB
2HKD
5.71$ESAB
3HKD
8.57$ESAB
4HKD
11.42$ESAB
5HKD
14.28$ESAB
6HKD
17.14$ESAB
7HKD
20$ESAB
8HKD
22.85$ESAB
9HKD
25.71$ESAB
10HKD
28.57$ESAB
100HKD
285.74$ESAB
500HKD
1,428.7$ESAB
1,000HKD
2,857.4$ESAB
5,000HKD
14,287.02$ESAB
10,000HKD
28,574.04$ESAB

Bảng chuyển đổi số tiền $ESAB sang HKD và HKD sang $ESAB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 $ESAB sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang $ESAB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ESAB phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 $ESAB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 $ESAB = $0.04 USD, 1 $ESAB = €0.04 EUR, 1 $ESAB = ₹3.95 INR, 1 $ESAB = Rp740.04 IDR, 1 $ESAB = $0.06 CAD, 1 $ESAB = £0.03 GBP, 1 $ESAB = ฿1.45 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
3.78
logo BTCBTC
0.0005911
logo ETHETH
0.01472
logo USDTUSDT
64.13
logo XRPXRP
22.98
logo BNBBNB
0.07512
logo SOLSOL
0.3225
logo USDCUSDC
64.15
logo SMARTSMART
10,321.02
logo STETHSTETH
0.01478
logo DOGEDOGE
298.59
logo TRXTRX
189.11
logo ADAADA
78.93
logo LINKLINK
2.76
logo WBTCWBTC
0.0005904
logo USDEUSDE
64.13

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi ESAB ($ESAB) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng $ESAB của bạn

Nhập số lượng $ESAB của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ESAB hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ESAB.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ESAB sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ESAB sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ESAB sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ESAB sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi ESAB sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide